Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 5 BTC sang AUD

1 BTC = 0,0002040A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 4,90 N BTC

AUD Mua BTC

BTC
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0002040A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 BTC là 0,001020A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 5/BTC theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 4,90 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 8,98 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 27,86 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 75,98 N BTC.

Sức mua của 5BTC

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,00004080
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0.0000085001054508042550.058500
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0,00006581
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,00009273
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,00009273
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0,0002447
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,0003021
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,0001808
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
1,60A$
4,00A$
0,0004122
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0,0002582
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0,0001418
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,80A$
32,00A$
0,00007277
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0,0004238
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0,00005100
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0,0001473
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,0001386
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,00001855
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0,00007763
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0,0001931
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0,0002240
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
2,00A$
6,00A$
0,0002549
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0,0002966
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0,0003125
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0,0001524
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
0,0002394
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0,0003060
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0,00004763
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0,0002550
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0.000007680818178437580.057680
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,0005566
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.0000000255003163524127680.072550
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,0002040
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,0004454
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,00001801
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
35.000,00A$
58.948,65A$
0.000000024980994968122670.072498
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.00000045526762197584020.064552
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0.00000057296860921199580.065729
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.00000028992513121551860.062899
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.000000369215282198183850.063692
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0.0000035787098755884660.053578
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0,00001233
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0,00002477
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0,00001251
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,00003684
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,00004636
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0.000009007822430092340.059007
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,00001297
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
100,00A$
250,00A$
0.0000063258106081795150.056325
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0.0000057865132112188680.055786
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.00000008735743770314240.078735
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.000000118252213652670160.061182
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.000000179491978187466470.061794
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,0001721
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.000000336405740456500560.063364
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.0000000394708548863649450.073947

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 BTC