Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000005873111944498920.065873
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000005873111944498920.075873
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000246769409432727750.062467
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000011746223888997840.051174
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000007341389930623650.067341
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.0000022244842061827360.052224
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000036651123608801320.053665
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.00000067044154386228840.066704
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000075865456134301530.067586
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.00000114998258859554120.051149
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000074285516024817320.067428
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000097753026724098440.079775
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.00000227767396039920730.052277
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000011746223888997840.061174
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.00000134139197409337320.051341
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.00000075700262207539860.067570
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000080674614622237910.068067
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.000000296629924050945130.062966
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000399382747079636530.063993
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.00000082046358177310950.068204
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000010132422175671330.051013
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.00000161484776862038480.051614
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.00000119824153828127270.051198
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000092834527009060210.069283
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.00000100579524550243580.051005
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.00000096621987272600130.069662
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000114343800723211180.061143
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000035153179135336380.053515
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000013582863220057840.061358
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000129660480825212880.051296
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000036798947020669930.0103679
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000001468277986124730.051468
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000001957703981499640.051957
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000489425995374910.064894
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000037633159439614950.0103763
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000027806602830362380.082780
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000418680762258570050.084186
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.00000000133559079019862460.081335
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.0000000020535500680765040.082053
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.0000000153121807441435770.071531
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000123024997078280260.061230
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.000000196302463856838960.061963
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000053056651107641390.075305
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000125866896622212320.061258
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000002936555972249460.062936
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000274782687156149640.072747
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.000000043871955092134430.074387
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000130708444847369060.071307
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000145132044595948060.071451
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000031742213416665470.093174
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000060986679832196590.096098
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.0000000027632366490765420.082763
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,003343
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000291007316688312460.082910
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000057918974544747320.0105791