Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000469848955559913640.074698
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000046984895555991370.084698
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000019741552754618220.071974
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000093969791111982730.079396
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000005873111944498920.075873
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.00000017795873649461890.061779
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.00000029320898887041050.062932
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.0000000536353235089830750.075363
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000060692364907441210.076069
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.000000091998607087643290.079199
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000594284128198538640.075942
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000078202421379278760.087820
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.00000018221391683193660.061822
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000093969791111982730.089396
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.000000107311357927469850.061073
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.000000060560209766031890.076056
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000064539691697790330.076453
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.000000023730393924075610.072373
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000031950619766370920.073195
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.000000065637086541848750.076563
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000081059377405370630.078105
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.000000129187821489630770.061291
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.000000095859323062501810.079585
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000074267621607248170.077426
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.000000080463619640194850.078046
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.00000007729758981808010.077729
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000091475040578568940.089147
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000281225433082691050.062812
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000010866290576046270.071086
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000103728384660170310.061037
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000029439157616535940.0112943
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000011746223888997840.061174
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000015661631851997120.061566
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000003915407962999280.073915
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000030106527551691960.0113010
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000222452822642899070.092224
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000334944609806856060.093349
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.000000000106847263215889980.091068
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.00000000016428400544612030.091642
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.00000000122497445953148610.081224
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000098419997662624230.089841
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.0000000157041971085471160.071570
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000042445320886113110.084244
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000100693517297769850.071006
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000234924477779956820.072349
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000021982614972491970.082198
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.0000000035097564073707540.083509
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000104566755877895240.081045
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000116105635676758440.081161
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000253937707333323750.0102539
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000048789343865757270.0104878
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.000000000221058931926123350.092210
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,0002675
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000232805853350649950.092328
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000046335179635797860.0114633