Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000234924477779956820.072349
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000234924477779956830.082349
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000009870776377309110.089870
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000469848955559913640.074698
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000002936555972249460.072936
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.000000088979368247309440.078897
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.000000146604494435205260.061466
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.0000000268176617544915370.072681
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.000000030346182453720610.073034
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.000000045999303543821640.074599
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000000297142064099269320.072971
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000039101210689639380.083910
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.00000009110695841596830.079110
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000046984895555991370.084698
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.000000053655678963734930.075365
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.000000030280104883015940.073028
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000322698458488951660.073226
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.0000000118651969620378050.071186
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000015975309883185460.071597
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.0000000328185432709243760.073281
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000040529688702685320.074052
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.000000064593910744815390.076459
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.0000000479296615312509060.074792
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000037133810803624080.073713
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.0000000402318098200974260.074023
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.000000038648794909040050.073864
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000045737520289284470.084573
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000140612716541345520.061406
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000000054331452880231350.085433
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000000518641923300851550.075186
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000014719578808267970.0111471
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000005873111944498920.075873
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000007830815925998560.077830
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000001957703981499640.071957
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000015053263775845980.0111505
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000111226411321449540.091112
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000167472304903428030.091674
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.000000000053423631607944990.0105342
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.000000000082142002723060150.0108214
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.00000000061248722976574310.096124
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000049209998831312110.084920
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.0000000078520985542735580.087852
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000212226604430565550.082122
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000050346758648884930.085034
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000117462238889978410.071174
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000109913074862459850.081099
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.0000000017548782036853770.081754
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000052283377938947620.095228
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000058052817838379220.095805
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000126968853666661870.0101269
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000000243946719328786340.0102439
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.000000000110529465963061680.091105
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,0001337
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000116402926675324980.091164
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000023167589817898930.0112316