Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000000011746223888997840.081174
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000011746223888997840.091174
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000000049353881886545550.094935
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000000023492447777995680.082349
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000000146827798612473010.081468
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.0000000044489684123654720.084448
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.0000000073302247217602640.087330
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
0.00000000134088308772457680.081340
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000000151730912268603040.081517
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
0.00000000229996517719108230.082299
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000000148571032049634640.081485
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000000195506053448196880.091955
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
0.0000000045553479207984140.084555
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000023492447777995680.092349
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
0.0000000026827839481867460.082682
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
0.00000000151400524415079720.081514
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000000161349229244475840.081613
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
0.00000000059325984810189030.095932
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000007987654941592730.097987
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
0.00000000164092716354621880.081640
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000020264844351342660.082026
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
0.00000000322969553724076960.083229
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
0.0000000023964830765625450.082396
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000000018566905401812040.081856
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
0.00000000201159049100487140.082011
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
0.00000000193243974545200250.081932
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000000228687601446422340.092286
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000000070306358270672760.087030
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000000271657264401156740.092716
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000000259320961650425770.082593
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000000073597894041339860.0137359
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000000293655597224946030.082936
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000003915407962999280.083915
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000000978851990749820.099788
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000007526631887922990.0137526
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.0000000000055613205660724770.0115561
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000000083736152451714020.0118373
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0.00000000000267118158039724930.0112671
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0.0000000000041071001361530080.0114107
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0.0000000000306243614882871550.0103062
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000000246049994156560550.092460
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
0.00000000039260492771367790.093926
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000000106113302215282780.091061
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000000025173379324442460.092517
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000000005873111944498920.095873
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000000054956537431229930.0105495
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0.000000000087743910184268850.0108774
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000000261416889694738130.0102614
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000000029026408919189610.0102902
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000000063484426833330940.0126348
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000000121973359664393170.0111219
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0.0000000000055264732981530840.0115526
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0.0000066863649630093520.056686
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000000058201463337662490.0115820
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000000115837949089494640.0121158