Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,00002566
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000064138450526760010.056413
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,00004276
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,00008552
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,00006414
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,0001899
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,0002407
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,00009380
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,0004827
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,0001408
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,0001189
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0,00003946
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,0002221
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,00003421
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,0002469
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,0001379
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,00004887
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0,00004143
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,00009736
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,0001160
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,0001777
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,0002273
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,0001120
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,0001044
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,0003053
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,0001672
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0,00002981
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,0002138
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000078939631417550780.057893
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,0005091
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000144394992039983150.071443
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,0001466
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,0002766
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,00001710
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000197386852201931280.071973
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.000000311297298580397330.063112
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.00000038282802886401330.063828
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000193045902130158080.061930
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.00000023304686384717740.062330
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.0000023507139166497880.052350
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.0000069848513423422190.056984
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000083071846187494160.058307
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0,00001134
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0,00002252
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,00003421
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.0000095478636821723740.059547
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0,00001192
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000550330136754295050.055503
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.0000044432914206356490.054443
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000015459581626814030.061545
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000195025442573733770.061950
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000118844893001637180.061188
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0,00008256
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000353886925794308340.063538
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000201626916006687230.072016