Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000171035868071360030.051710
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000427589670178400070.064275
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000285059780118933370.052850
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000570119560237866740.055701
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000042758967017840010.054275
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,00001266
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,00001605
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000062530087856772480.056253
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,00003218
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.0000093863248075162180.059386
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000079297148446984160.057929
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000263051685567500930.052630
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,00001481
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000022804782409514670.052280
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,00001646
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000091963047848835040.059196
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000032578260585020960.053257
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000276171406905300340.052761
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000064906860194953530.056490
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000007733840297420440.057733
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,00001185
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,00001515
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000007465396076907470.057465
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.0000069618262039769630.056961
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,00002035
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,00001115
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000198709549213361540.051987
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,00001425
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000052626420945033850.065262
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,00003394
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000096263328026655430.099626
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000097734781755062880.059773
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,00001844
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000114023912047573340.051140
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000131591234801287520.081315
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000207531532386931560.072075
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.000000025521868590934220.072552
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.0000000128697268086772050.071286
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.0000000155364575898118260.071553
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000156714261109985880.061567
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000046565675615614790.064656
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000055381230791662780.065538
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000007556865426945660.067556
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.00000150138191445647580.051501
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000022804782409514670.052280
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000063652424547815830.066365
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000007945909655173460.067945
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000036688675783619670.063668
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000029621942804237660.062962
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000103063877512093550.071030
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000130016961715822520.071300
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000079229928667758130.087922
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.0000055040202627106340.055504
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000235924617196205560.072359
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000134417944004458170.081344