Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 BTC sang USD

1 BTC = 0,0001710$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 5,85 N BTC

USD Mua BTC

BTC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0001710$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 BTC là 0,00001710$ USD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/BTC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 5,85 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,89 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 25,24 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 70,16 N BTC.

Sức mua của 0.1BTC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.00000085517934035680010.068551
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.000000213794835089200030.062137
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.00000142529890059466690.051425
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.00000285059780118933370.052850
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.00000213794835089200040.052137
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.0000063307292547396820.056330
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.0000080226711182661650.058022
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.0000031265043928386240.053126
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,00001609
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0.0000046931624037581090.054693
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.0000039648574223492080.053964
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.00000131525842783750470.051315
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.0000074027743055629030.057402
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.00000114023912047573340.051140
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.0000082284789520474540.058228
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.0000045981523924417520.054598
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.0000016289130292510480.051628
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.00000138085703452650170.051380
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.00000324534300974767650.053245
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.000003866920148710220.053866
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.00000592451526196020750.055924
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.0000075764949365576530.057576
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.0000037326980384537350.053732
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.00000348091310198848150.053480
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,00001018
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.00000557387987010255550.055573
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0.00000099354774606680770.069935
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.0000071264945029733350.057126
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.000000263132104725169270.062631
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,00001697
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000000048131664013327720.094813
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.0000048867390877531440.054886
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0.000009221291392618280.059221
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.00000057011956023786670.065701
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000000065795617400643760.096579
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000000103765766193465780.071037
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0.000000012760934295467110.071276
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.00000000643486340433860250.086434
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.0000000077682287949059130.087768
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0.000000078357130554992940.077835
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.000000232828378078073960.062328
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.00000027690615395831390.062769
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.0000003778432713472830.063778
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0.00000075069095722823790.067506
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.00000114023912047573340.051140
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0.000000318262122739079140.063182
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.0000003972954827586730.063972
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.000000183443378918098350.061834
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0.00000014810971402118830.061481
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000000051531938756046770.085153
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000000065008480857911260.086500
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000396149643338790640.083961
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0.0000027520101313553170.052752
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.0000000117962308598102780.071179
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000000067208972002229090.096720

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 BTC