Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000427589670178400070.064275
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000106897417544600020.061068
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000071264945029733340.067126
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000142529890059466690.051425
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000106897417544600020.051068
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000031653646273698410.053165
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000040113355591330820.054011
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000015632521964193120.051563
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000080454530749675960.058045
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000234658120187905460.052346
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000019824287111746040.051982
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000065762921391875230.066576
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000370138715278145170.053701
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000057011956023786670.065701
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000041142394760237270.054114
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000022990761962208760.052299
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000008144565146255240.068144
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000069042851726325080.066904
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000162267150487383830.051622
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000001933460074355110.051933
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000296225763098010380.052962
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000378824746827882650.053788
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000186634901922686750.051866
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000174045655099424070.051740
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000508779547623357350.055087
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000278693993505127780.052786
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000049677387303340380.064967
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000356324725148666750.053563
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000131566052362584630.061315
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.0000084857796790116230.058485
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000024065832006663860.092406
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000024433695438765720.052443
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.000004610645696309140.054610
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000285059780118933360.062850
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000032897808700321880.093289
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000051882883096732890.085188
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.0000000063804671477335550.086380
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.00000000321743170216930130.083217
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.00000000388411439745295650.083884
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000039178565277496470.073917
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.000000116414189039036980.061164
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000138453076979156940.061384
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.00000018892163567364150.061889
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.000000375345478614118940.063753
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000057011956023786670.065701
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.000000159131061369539570.061591
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.00000019864774137933650.061986
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.000000091721689459049180.079172
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000074054857010594150.077405
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000257659693780233870.082576
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000032504240428955630.083250
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000198074821669395320.081980
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.00000137600506567765840.051376
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000058981154299051390.085898
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000000336044860011145430.093360