Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000226612337249640.062266
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000056653084312410.075665
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000037768722874940.063776
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000075537445749880.067553
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000056653084312410.065665
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.00000167794718378176740.051677
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000021260059611033070.052126
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000008287250114373870.068287
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000042636058384074120.054263
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.00000124323814292695120.051243
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000105036032171941760.051050
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.000000348414982680759750.063484
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000196160585320591830.051961
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000302149782999520.063021
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000218044889456164560.052180
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000121845560516757130.051218
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000431642547142171460.064316
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000036589303717496170.063658
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000008593981759987810.068593
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000010243945302203660.051024
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000015709497385952680.051570
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000200826069581349060.052008
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000098951652718400920.069895
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000092240926969344270.069224
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000269653028920617970.052696
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000147724593990032290.051477
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.00000026319672379031130.062631
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000188843614374700020.051888
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000069726872999889240.076972
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.0000044971758461016610.054497
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000127543175601317020.091275
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.00000129492764142651440.051294
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.00000243806821582410040.052438
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000151074891499760.061510
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000174350547730983960.091743
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.00000000274884819839540350.082748
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.00000000338245181681622930.083382
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.00000000170517598990856720.081705
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.00000000205839371274806580.082058
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.0000000207625448587596380.072076
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.00000006170807887245890.076170
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000073370730123753460.077337
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000100123965574675240.061001
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.00000019900171304938580.061990
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000302149782999520.063021
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.000000084310925076911240.078431
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.000000105264333107817750.061052
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000000486079211577974060.074860
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.000000039233344392365820.073923
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000136553498587101450.081365
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000172264729666099570.081722
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.00000000104969272714857760.081049
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.00000072918702387018220.067291
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.0000000031243753221143570.083124
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.00000000017820257905716040.091782