Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000113306168624820.061133
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000283265421562050.072832
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000018884361437470.061888
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000037768722874940.063776
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000283265421562050.062832
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.00000083897359189088370.068389
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000106300298055165350.051063
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000041436250571869350.064143
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000021318029192037060.052131
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.00000062161907146347560.066216
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000052518016085970880.065251
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.000000174207491340379870.061742
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000098080292660295920.069808
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000151074891499760.061510
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000109022444728082280.051090
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000060922780258378570.066092
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000215821273571085730.062158
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.000000182946518587480850.061829
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000042969908799939050.064296
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000005121972651101830.065121
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000007854748692976340.067854
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000100413034790674530.051004
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000049475826359200460.064947
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000461204634846721350.064612
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000134826514460308980.051348
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000073862296995016140.067386
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.000000131598361895155640.061315
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000094421807187350010.069442
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000034863436499944620.073486
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000224858792305083030.052248
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000063771587800658510.0106377
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.00000064746382071325720.066474
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.00000121903410791205020.051219
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000075537445749880.077553
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000087175273865491980.0108717
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.00000000137442409919770180.081374
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.00000000169122590840811460.081691
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.00000000085258799495428360.098525
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.00000000102919685637403290.081029
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.0000000103812724293798190.071038
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.000000030854039436229450.073085
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000036685365061876730.073668
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000050061982787337620.075006
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.00000009950085652469290.079950
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000151074891499760.061510
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.000000042155462538455620.074215
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.0000000526321665539088750.075263
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000000243039605788987030.072430
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.000000019616672196182910.071961
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000068276749293550720.096827
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000086132364833049790.098613
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.00000000052484636357428880.095248
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.00000036459351193509110.063645
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.00000000156218766105717850.081562
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.00000000008910128952858020.0108910