Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BTC sang USD

1 BTC = 0,0002266$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 4,41 N BTC

USD Mua BTC

BTC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0002266$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BTC là $0.0000000226612337249640.072266 USD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/BTC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 4,41 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,45 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 19,05 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 52,95 N BTC.

Sức mua của 0.0001BTC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.00000000113306168624820.081133
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.000000000283265421562050.092832
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.0000000018884361437470.081888
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.0000000037768722874940.083776
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.00000000283265421562050.082832
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.0000000083897359189088350.088389
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.0000000106300298055165350.071063
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0.0000000041436250571869350.084143
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.0000000213180291920370620.072131
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0.0000000062161907146347550.086216
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.00000000525180160859708760.085251
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0.00000000174207491340379850.081742
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.0000000098080292660295920.089808
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.00000000151074891499760.081510
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.0000000109022444728082280.071090
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.0000000060922780258378560.086092
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.0000000021582127357108570.082158
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.00000000182946518587480850.081829
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.0000000042969908799939060.084296
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.0000000051219726511018290.085121
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.0000000078547486929763390.087854
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.0000000100413034790674530.071004
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.0000000049475826359200450.084947
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.0000000046120463484672130.084612
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.0000000134826514460308980.071348
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.0000000073862296995016130.087386
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0.00000000131598361895155650.081315
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.0000000094421807187350.089442
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.000000000348634364999446170.093486
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.0000000224858792305083020.072248
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000000006377158780065850.0126377
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.0000000064746382071325710.086474
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0.0000000121903410791205020.071219
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.00000000075537445749880.097553
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000000000087175273865491980.0128717
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000000000137442409919770180.0101374
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
880,00$
3.033,33$
0.0000000000169122590840811470.0101691
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000000000085258799495428360.0118525
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000000010291968563740330.0101029
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0.000000000103812724293798170.091038
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0.000000000308540394362294470.093085
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.00000000036685365061876730.093668
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.00000000050061982787337620.095006
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
10,00$
92,67$
0.0000000009950085652469290.099950
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.00000000151074891499760.081510
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0.000000000421554625384556150.094215
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
25,00$
70,00$
0.00000000052632166553908880.095263
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.0000000002430396057889870.092430
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
65,00$
200,00$
0.000000000196166721961829070.091961
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.0000000000068276749293550720.0116827
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000000000086132364833049790.0118613
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.0000000000052484636357428880.0115248
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0.0000000036459351193509110.083645
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
854,00$
3.365,67$
0.0000000000156218766105717830.0101562
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000000000089101289528580190.0128910

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BTC