Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
0,0002393
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
0,00003589
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
0,0002124
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,50NT$
0,0006032
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
0,0004486
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,78NT$
0,001129
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,95NT$
0,001713
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
94,50NT$
0,0003798
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
0,0003673
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
0,0005967
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
0,0004263
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
0,00006207
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
0,0009619
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
0,00008973
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
0,0006821
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
0,0005111
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
0,0002871
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
0,0001294
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
0,0002393
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
0,0003847
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
0,0004076
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
0,0005302
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
0,0003673
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
0,0002953
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
0,0004188
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
0,0004951
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
0,00005503
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
0,001795
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
0,00002991
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
0,001107
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0.0000000336067369244234360.073360
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
0,0003988
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
0,001436
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
0,0001196
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0.000000046856704504952810.074685
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.415,46NT$
0.0000021864751587548420.052186
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
0.00000355919183444148920.053559
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.342,49NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0.00000098760417354280120.069876
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.921,82NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0.0000014401835477758630.051440
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
0,00001311
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,57NT$
0,00004732
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
0,00006403
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.196,23NT$
0,00003000
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
0,00009689
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
0,0001122
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
0,00001756
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
0,00003382
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.688,24NT$
0,00001335
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
0,00001101
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0.00000013852349178437650.061385
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0.000000203743159189036780.062037
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.256,91NT$
--
0.00000064954758139530450.066495
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,42NT$
0,01483
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0.00000206860673222181960.052068
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0.000000070574667732031960.077057