Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,0002445
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,00005502
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
0,0002684
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,0006113
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,0005002
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
0,001570
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
0,004411
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
0,0006187
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
0,002166
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
0,002282
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,78₺
0,001031
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
0,0002382
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
0,003405
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
0,0001930
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
0,001029
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
0,0007717
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,001000
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
0,0004868
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
0,001220
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
0,002089
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,50₺
0,004153
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,38₺
0,002425
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
0,001037
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
0,001676
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
0,001131
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
0,005156
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
982,50₺
0,0001120
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,002751
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,00005502
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,82₺
0,001752
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000524489826010513260.075244
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,001572
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,002559
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,0002821
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.177,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000054822243217919610.075482
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.677,00₺
0.0000038371501805312440.053837
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.482,50₺
0.0000053722927698701580.055372
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.378,07₺
0.00000227454226323596950.052274
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.607,14₺
0.00000327424369189461470.053274
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.670,02₺
0,00002998
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,93₺
0,0001469
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,19₺
0,0002182
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.651,76₺
0,00004150
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,19₺
0,0001127
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,0003144
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,84₺
0,00004453
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
0,00005373
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,72₺
0,00002330
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,04₺
0,00002498
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,83₺
0.00000132208175056939960.051322
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.421,07₺
0.0000020598234932258180.052059
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.0000021039434716765540.052103
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,002626
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,34₺
0.00000327422380532626080.053274
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.051,42₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000143455787876058230.061434