Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000175845436738353960.051758
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000039565223266129640.063956
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.0000019782611633064820.051978
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.0000043961359184588490.054396
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.00000359683847873905830.053596
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
0,00001131
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
0,00003185
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
0.0000044520351725096470.054452
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
0,00001559
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0,00001643
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.0000074099129336147650.057409
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
0.0000017168460683034050.051716
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0,00002444
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
0.00000139540919070738570.051395
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
0.00000740920175431286550.057409
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
0.0000055621890713994070.055562
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.0000071936769574781170.057193
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
0.00000350579405814815730.053505
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.000008780176116470820.058780
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0,00001504
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
0,00002990
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
0,00001738
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
0.0000074526987283464080.057452
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
0,00001207
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
0.000008140958783592040.058140
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
0,00003723
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
0.0000008069249556173990.068069
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,00001978
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000039565223266129640.063956
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
0,00001260
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000377170860496946030.093771
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,00001130
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0,00001840
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.00000202898581054845460.052028
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000039402077331688720.093940
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0.0000000276742218974067360.072767
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
0.000000038628558568293280.073862
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0.000000016406496823087980.071640
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0.000000023542955877696290.072354
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
0.000000215715519861017540.062157
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
0.00000105770158427348730.051057
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
0.00000157355473219569950.051573
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
0.00000029950068227361240.062995
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
0.00000081033483576967510.068103
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.00000226086990092169370.052260
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
0.00000032023445227709880.063202
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
0.000000386405587881420430.063864
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
0.00000016754105081486020.061675
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
0.000000179626392631207170.061796
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0.0000000095041427182715110.089504
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0.0000000148062150356170980.071480
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.000000015129709676355990.071512
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0,00001888
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0.000000023537925522285430.072353
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000103123418262674670.081031