Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BTC sang TRY

1 BTC = 0,006895₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 145,03 BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,006895₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BTC là ₺0.00000068950966425119040.066895 TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 145,03 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 9,11 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 7,59 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 58,01 N BTC.

Sức mua của 0.0001BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.00000000153224369833597840.081532
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.000000000344754832125595150.093447
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
350,00₺
500,00₺
0.00000000172377416062797570.081723
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.0000000038306092458399460.083830
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.00000000313413483750541050.083134
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
47,00₺
120,00₺
0.0000000098586929181741020.089858
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
13,33₺
61,15₺
0.0000000277548955324388280.072775
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
85,00₺
250,00₺
0.0000000038793175213287550.083879
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
35,00₺
70,00₺
0.0000000135877285279225790.071358
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
15,00₺
90,00₺
0.0000000143137555314770210.071431
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
58,80₺
160,00₺
0.0000000064566886740673040.086456
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
280,00₺
800,00₺
0.00000000149598796418299230.081495
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
12,00₺
44,00₺
0.0000000212984198428831880.072129
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
290,00₺
1.000,00₺
0.000000001215901293044560.081215
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
83,00₺
149,52₺
0.0000000064560689821242350.086456
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
90,00₺
200,00₺
0.0000000048466592660496960.084846
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.0000000062682696750108210.086268
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
139,90₺
400,00₺
0.00000000305480253164260420.083054
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,83₺
0.0000000076506787860296740.087650
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
30,00₺
100,00₺
0.0000000131018990730436010.071310
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
15,00₺
45,00₺
0.0000000260501198566925140.072605
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
30,00₺
87,69₺
0.0000000151423714787417280.071514
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
60,00₺
150,00₺
0.0000000064939704287558860.086493
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
30,00₺
120,00₺
0.0000000105137671928995360.071051
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
79,90₺
150,00₺
0.0000000070936914974553470.087093
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
13,13₺
45,00₺
0.000000032439942797358310.073243
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
700,00₺
1.300,00₺
0.00000000070312070714378910.097031
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.000000017237741606279760.071723
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.000000000344754832125595150.093447
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
54,86₺
70,00₺
0.0000000109820247729004080.071098
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000000032865093624937570.0123286
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.000000009850138060731290.089850
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0.0000000160351084709579150.071603
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0.00000000176797349984794880.081767
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000000343333246586652850.0123433
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0.0000000000241141612174712070.0102411
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0.000000000033659312712298530.0103365
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.000000000014295936155767610.0101429
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.0000000000205143485397787750.0102051
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0.00000000018796549519343970.091879
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
600,00₺
1.100,00₺
0.00000000092163698830266420.099216
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
300,00₺
800,00₺
0.00000000137112987809921160.081371
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.000000000260972386644239540.092609
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
500,00₺
1.500,00₺
0.00000000070609193430345670.097060
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.00000000197002761214625820.081970
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0.000000000279038927931779370.092790
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.000000000336697692027158950.093366
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0.000000000145988274751553590.091459
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.00000000015651893689656390.091565
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.0000000000082815130482035480.0118281
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.0000000000129015174378895160.0101290
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0.0000000000131833971578933720.0101318
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0.0000000164528910152824040.071645
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.000000000020509965298153830.0102050
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000008985743998518260.0128985

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BTC