Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,0002570
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,00004283
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0002141
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,0009177
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,0008855
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,002225
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,006671
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,0004674
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,0009954
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,001586
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,0006694
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,0002305
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,002906
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,0004118
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,001008
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,0007727
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0002294
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0002113
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,0007777
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,0009753
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,001294
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,001396
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,0007813
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,001034
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,0009820
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,001253
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0001292
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,001606
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,00004588
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,002758
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000000256951633127498080.072569
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0006424
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,0006424
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0001285
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000079672902523421090.077967
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.00000280713303600947680.052807
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000038197155651384090.053819
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.00000175598255971916230.051755
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000254933284762554460.052549
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00001767
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,00002512
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,00005330
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00002008
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,00004215
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0001190
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,00003711
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,00003067
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00001915
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00001977
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000073462353493944680.067346
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.00000124052545740197720.051240
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.0000009016137792330040.069016
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,001188
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000039682091145590910.053968
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000019021108382842970.061902