Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,0001740
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,00003479
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,0002175
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,0003479
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,0002899
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0,0009661
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0,001442
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
0,0003501
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0,0007547
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0,0007380
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0,0005353
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0,00009529
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0,001271
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0,0001289
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0,0005684
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0,0004180
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,0002806
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
0,0001728
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0,0002260
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0,0002602
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
0,0004009
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,0008488
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0,0002215
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
0,0002453
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
0,0004610
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
0,0004172
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0,00006119
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,0007907
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,00001933
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,001010
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000050658151936916830.075065
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,0002999
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,0003479
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,00005436
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000068321209013510250.076832
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
0.00000187912203387078640.051879
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.00000284043321549944770.052840
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.00000080297563644339080.068029
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000014302662206359150.051430
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000071883314357054920.057188
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,00003370
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,00004498
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,00002084
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,00006125
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,00008698
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
0,00002410
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
0,00003782
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
0,00001824
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
0,00001409
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000020478983979924050.062047
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
0.00000038899292665698980.063889
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
0.00000053619506284681110.065361
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,08531
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
0.0000019681069544624970.051968
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000093475077670211630.079347