Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.2 BTC sang JPY

1 BTC = 0,03479¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 28,74 BTC

JPY Mua BTC

BTC
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,03479¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 BTC là 0,006958¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.2/BTC theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 28,74 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 4,95 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 9,32 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 22,99 N BTC.

Sức mua của 0.2BTC

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0.0000069584037500548970.056958
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0.00000139168075001097950.051391
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0.0000086980046875686220.058698
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,00001392
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,00001160
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
120,00¥
400,00¥
0,00003864
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
100,00¥
200,00¥
0,00005768
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
200,00¥
800,00¥
0,00001400
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
176,00¥
300,00¥
0,00003019
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
150,00¥
500,00¥
0,00002952
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
237,60¥
400,00¥
0,00002141
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0.00000381170510027007030.053811
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
80,00¥
200,00¥
0,00005083
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0.0000051543731481888130.055154
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0,00002274
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0,00001672
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,00001122
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
500,00¥
1.500,00¥
0.00000691318331407850.056913
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
300,00¥
1.400,00¥
0.0000090418429263668260.059041
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0,00001041
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
198,00¥
760,00¥
0,00001604
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0,00003395
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0.0000088580620529273930.058858
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
350,00¥
1.500,00¥
0.0000098129301414896180.059812
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
200,00¥
664,85¥
0,00001844
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
200,00¥
800,00¥
0,00001669
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0.0000024475986565149010.052447
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,00003163
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0.00000077315597222832190.067731
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,00004041
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000202632607747667340.082026
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,00001200
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,00001392
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0.00000217450117189215550.052174
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000273284836054041060.082732
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0.000000075164881354831460.077516
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0.000000113617328619977920.061136
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0.000000032119025457735640.073211
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0.0000000572106488254366140.075721
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0.000000287533257428219770.062875
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0.0000013480430672165450.051348
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0.00000179922716054754760.051799
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0.00000083344267681945630.068334
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0.00000245014216551228770.052450
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0.00000347920187502744830.053479
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0.0000009638816988098040.069638
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0.0000015129468062251460.051512
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0.0000007294501452620260.067294
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0.00000056367112479129370.065636
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000008191593591969620.088191
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.0000000155597170662795940.071555
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
0.0000000214478025138724470.072144
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
0,003412
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0.000000078724278178499890.077872
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000373900310680846550.083739

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 BTC