Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000069584037500548960.076958
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000139168075001097930.071391
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000008698004687568620.078698
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000139168075001097910.061391
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000115973395834248270.061159
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0.00000038644176673427220.063864
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.00000057684935139163380.065768
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
0.000000140031148062617840.061400
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.00000030188957176930330.063018
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.000000295215208796164650.062952
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.000000214136242841865740.062141
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000003811705100270070.073811
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.00000050828868146771230.065082
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000051543731481888120.075154
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000000227359694178225020.062273
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000167193489324913610.061671
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000112232318549272510.061122
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
0.000000069131833140784990.076913
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.000000090418429263668240.079041
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000104060988720853930.061040
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
0.000000160355002055569770.061603
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000339514304720183040.063395
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000088580620529273910.078858
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
0.000000098129301414896180.079812
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
0.000000184394227582097940.061843
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
0.000000166897052218288830.061668
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.0000000244759865651490070.072447
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000316291079547949830.063162
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000077315597222832180.087731
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000404073384526555530.064040
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000202632607747667340.0102026
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000119972478449222360.061199
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000139168075001097910.061391
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000021745011718921550.072174
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000273284836054041050.0102732
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
0.00000000075164881354831470.097516
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.00000000113617328619977920.081136
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.000000000321190254577356360.093211
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.00000000057210648825436610.095721
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000287533257428219730.082875
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000134804306721654470.071348
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000179922716054754730.071799
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000083344267681945620.088334
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000245014216551228740.072450
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000034792018750274480.073479
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
0.0000000096388169880980380.089638
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
0.000000015129468062251460.071512
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
0.0000000072945014526202590.087294
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
0.00000000563671124791293650.085636
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000008191593591969620.0108191
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
0.000000000155597170662795930.091555
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
0.000000000214478025138724450.092144
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,00003412
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
0.00000000078724278178499880.097872
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000037390031068084650.0103739