Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0,00003949
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.000009721297199624250.059721
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0,00007899
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0,0001264
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0,0001264
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0,0003240
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,0004621
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0,0001761
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,0005045
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,0004999
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0,0002060
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0,00008728
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,0005134
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0,00007899
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0,0002813
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0,0002475
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0,00003560
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0,00009299
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0,0002808
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0,0002977
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,0004715
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,0006949
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0,0003810
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0,0002475
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,0005127
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,0005291
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0,00005657
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0,0002528
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.0000081712701147753310.058171
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,0004319
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.000000021868292714157340.072186
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0,0001580
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0,0003717
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0,00003159
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.000000020648364307212470.072064
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.00000062816163302553980.066281
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.00000076928214208538670.067692
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.000000384966888139646060.063849
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.00000048119381609861210.064811
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.0000026178668499080980.052617
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0,00001975
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0,00004639
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0,00001827
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0,00004641
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0,00006319
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.0000092516124453492760.059251
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0,00001833
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.0000082337857798628950.058233
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.0000083378106568048010.058337
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.00000014957687467228560.061495
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.000000191281401884166930.061912
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.000000251780187434328360.062517
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0,0001187
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.00000048502303909906620.064850
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.000000037051911725423020.073705