Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Bitcoin Gold AI giá / BTC to British Pound Sterling

Quy đổi 1 BTC sang GBP

1 BTC = 0,0001265£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 7,91 N BTC

GBP Mua BTC

BTC
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0001265£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 BTC là 0,0001265£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/BTC theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 7,91 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 11,57 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 19,84 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 63,25 N BTC.

Sức mua của 1BTC

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.0000079054488581263310.057905
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.00000194595664200032750.051945
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,00001581
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,00002530
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,00002530
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,00006486
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,00009251
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,00003526
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,0001010
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,0001001
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,00004124
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,00001747
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,0001028
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,00001581
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,00005631
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0,00004955
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.0000071260384073251440.057126
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,00001861
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,00005621
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,00005960
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,00009439
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0,0001391
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,00007626
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,00004955
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,0001026
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,0001059
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,00001132
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,00005059
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.0000016356806120525190.051635
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,00008645
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000000043774764398692270.084377
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,00003162
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,00007440
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.0000063243590865010650.056324
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000000413327777609923050.084133
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.000000125741994811460870.061257
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.000000153990734284017170.061539
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.000000077060587444492170.077706
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.000000096322772907588050.079632
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.00000052403041279800010.065240
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.0000039528976026783470.053952
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.0000092859940918633060.059285
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.00000365770374688701750.053657
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.0000092905021840821460.059290
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,00001265
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.00000185193769077815870.051851
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.00000366978374381947180.053669
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.00000164819465942789560.051648
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.00000166901779610004640.051669
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.000000029941488957814730.072994
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.000000038289675425417090.073828
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000000503999947744480460.075039
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,00002376
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.00000009708928603628060.079708
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000000074168510889352930.087416

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 BTC