Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0,00004914
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0,00001229
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0,00006143
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0,0001229
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0,0001474
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0,0002470
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,0003899
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0,0002151
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,0006207
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,0004074
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0,0001948
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0,00004233
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,001026
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0,0001053
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,0003029
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0,0002609
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0,00005897
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0,00006013
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0,0002655
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0,0002799
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,0003676
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,0005313
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,0003162
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0,0002302
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,0003540
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,0003405
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0,00003844
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,0003880
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0,00001414
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,0003992
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000238550754828654960.072385
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0,0001675
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,0003880
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0,00002187
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.0000000234849044272071620.072348
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.00000095855489255009820.069585
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.00000119275377414327480.051192
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000054046498350613160.065404
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000006772170160940480.066772
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000380511561351443230.053805
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0,00002443
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0,00004115
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0,00002255
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0,00003979
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0,00006143
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000008142874949518930.058142
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0,00001809
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000078060239315785980.057806
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000060568974309472660.056056
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000151065761658347060.061510
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000022502608604784510.062250
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000003028651956803280.063028
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0,0001952
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000094474547632667020.069447
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000067491698375063390.076749