Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000098187244927197930.069818
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000024546811231799480.062454
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000012273405615899740.051227
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000024546811231799480.052454
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000294561734781593770.052945
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000049354664069263710.054935
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000077896426074611870.057789
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000004297230237749920.054297
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,00001240
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000008139378463116860.058139
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000003892706616869970.053892
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000084572466343654240.068457
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,00002049
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000210401239129709830.052104
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000060518013994891370.056051
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000052127247702405020.055212
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000117824693912637510.051178
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000120151008312181610.051201
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000053052609644902510.055305
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000055930115292764770.055593
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000007344492206796210.057344
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,00001061
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000063169434613965290.056316
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000045987525745903420.054598
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000707345520299537050.057073
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000068042300286454170.056804
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000007679576398286030.067679
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000077516245995156250.057751
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000028259840241260510.062825
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000079764143024487150.057976
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000047663711129707730.094766
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000033472924406999290.053347
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000077516245995156250.057751
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000437035214809486260.064370
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000046924089648394420.094692
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000191524371965591430.071915
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000238318555648538650.072383
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000107987781753454020.071079
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000135311566087536810.071353
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000076028236233401620.077602
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000048815319647700820.064881
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000082220788425103150.068222
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000450484502288320670.064504
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000079497955629737840.067949
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000012273405615899740.051227
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000162698977682120650.061626
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000361469745637166770.063614
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000015596851496596270.061559
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000012102003604989690.061210
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000003018374362489260.083018
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000044961410286616610.084496
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000060514078894943540.086051
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000038992538211559570.053899
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000188765177067146630.071887
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000134852007377340240.081348