Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000046816549218841370.064681
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000117041373047103420.061170
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000058520686523551710.065852
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000117041373047103430.051170
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000014044964765652410.051404
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000235327415622191950.052353
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.000003714170682758130.053714
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000204895749014529240.052048
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000059134074123081040.055913
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000038809278405950540.053880
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000185607703992844160.051856
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000040324902038673460.064032
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000097698876361217490.059769
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000100321176897517220.051003
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000028855525816200510.052885
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000248547340289653360.052485
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000056179859062609640.065617
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000057289066400747190.065728
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000252959548103234260.052529
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000026667975024257770.052666
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000035019190236147130.053501
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000050613161746284510.055061
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000301197466832261930.053011
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000219272601459810.052192
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000033726861763342160.053372
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000032443172254052920.053244
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000036616901380295280.063661
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000369604335938221360.053696
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000134745424678382740.061347
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000380322508343464770.053803
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000227264802033210520.092272
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000015960187233695920.051596
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000369604335938221360.053696
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000208382266552706370.062083
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000223738221212158770.092237
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000009132051921187030.089132
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000113632401016605260.071136
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000051489532100046450.085148
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000064517754809320710.086451
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000036250937342033470.073625
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.000000232755773584906050.062327
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.000000392036011497204940.063920
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000214795006106383220.062147
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000379053303236736670.063790
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000058520686523551710.065852
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000077576315560721670.077757
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000172351980649748030.061723
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000074367171244163880.077436
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000577034265336285140.075770
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000014391876664544690.081439
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.00000000214379991942195550.082143
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000288536495256443940.082885
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000185919880500014730.051859
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000090004910612574170.089000
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000064298633140403140.096429