Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000130247706957603070.061302
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000032561926739400770.073256
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000162809633697003860.061628
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.00000032561926739400770.063256
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000039074312087280920.063907
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000065470131354136310.066547
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000103331454955614480.051033
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000057003777338981450.065700
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000016451613128488610.051645
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000107970783951328920.051079
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000051637675655522810.065163
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000011218738056228690.061121
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.00000271806761299308650.052718
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.000000279102229194863730.062791
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.00000080278579547752670.068027
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000069148029240288360.066914
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000015629724834912370.061562
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000015938315952249180.061593
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000703755437836030.067037
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000074192623208425470.067419
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000009742642941173030.069742
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000140810212826937130.051408
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000083795751824768330.068379
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000061003542583345130.066100
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000093831059333682640.069383
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000090259723602616730.069025
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000101871400610550650.061018
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000102827137071791920.051028
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000003748734770123690.073748
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000105790750612676350.051057
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.000000000063227042212428680.0106322
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.000000444026273719101350.064440
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000102827137071791920.051028
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000057973756806054780.075797
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000062245916792023290.0106224
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
0.0000000025434570965267370.082543
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
0.0000000031690624555868210.083169
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
0.00000000143882107130945340.081438
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
0.00000000180224110347085820.081802
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
0.0000000101045640774074530.071010
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
0.000000064800762210872850.076480
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
0.000000108926985716282430.061089
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000059757836658413030.075975
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000105455921858975020.061054
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000162809633697003860.061628
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000215824049072309670.072158
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000047949818266820180.074794
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000020689593079999030.072068
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000160535945408315320.071605
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0.0000000004010691129238410.094010
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0.00000000059847519896947430.095984
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.00000000080283704422621020.098028
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0.00000051756985329959310.065175
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000250401480199098340.082504
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000178884383124829450.091788