Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000003745323937507310.083745
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000093633098437682750.099363
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000046816549218841370.084681
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000093633098437682740.089363
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000011235971812521930.071123
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000188261932497753560.071882
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000000297133654620650460.072971
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000016391659921162340.071639
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000047307259298464840.074730
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000000310474227247604350.073104
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000148486163194275360.071484
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000322599216309387720.083225
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000781591010889740.077815
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000080256941518013790.088025
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000230844206529604130.072308
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000019883787223172270.071988
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000044943887250087720.084494
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000045831253120597750.084583
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000020236763848258740.072023
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000213343800194062160.072133
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000000280153521889177050.072801
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.000000040490529397027610.074049
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000240957973465809550.072409
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000000175418081167848040.071754
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000269814894106737330.072698
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000259545378032423380.072595
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000292935211042362250.082929
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000029568346875057710.072956
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000010779633974270620.081077
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.000000030425800667477180.073042
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000181811841626568440.0111818
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000127681497869567370.071276
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000029568346875057710.072956
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000000016670581324216510.081667
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000178990576969727020.0111789
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000000073056415369496250.0107305
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000090905920813284220.0109090
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000000041191625680037160.0104119
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000051614203847456570.0105161
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000029000749873626780.092900
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000186204618867924860.081862
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.000000003136288091977640.083136
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000171836004885106580.081718
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000303242642589389370.083032
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000046816549218841370.084681
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000062061052448577350.096206
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000137881584519798440.081378
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000059493736995331110.095949
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000000461627412269028160.094616
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000115135013316357540.0101151
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000171503993553756430.0101715
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000230829196205155150.0102308
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000148735904400011790.071487
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000072003928490059340.0107200
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000000051438906512322520.0115143