Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000000163114791911778470.081631
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000040778697977944620.094077
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000000020389348988972310.082038
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000040778697977944620.084077
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000000048934437573533540.084893
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000081991054596783930.088199
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000000129406414644311560.071294
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000000071388276200977230.087138
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000000206030610039070340.072060
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000000135216445403567620.071352
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000000064668076821500120.086466
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000140497070259375630.081404
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000340395269484344050.073403
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.000000003495316969538110.083495
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000010053630965009820.071005
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000000086597043925776430.088659
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000019573775029413420.081957
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000000199602369262558870.081996
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000008813431305686850.088813
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000092914605398547250.089291
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000000122011297791022660.071220
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000176342671213363280.071763
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000104941015402576670.071049
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000000076397353832898340.087639
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000000117508661577108520.071175
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000113036124607152210.071130
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000127577925941992240.081275
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000000128774835719825110.071287
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000046947013981613920.094694
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000000132509182848622570.071325
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000079181937821251690.0127918
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000055607315424469930.085560
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000000128774835719825110.071287
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000000072603023106132850.097260
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000077953232360503150.0127795
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000000031817226465988640.0103181
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.000000000039590968910625840.0103959
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.000000000017939605661396860.0101793
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000022478803598156220.0102247
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000012630286084334020.091263
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000081095061913037280.098109
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000136590315826939880.081365
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000074837302854076040.097483
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000132066975701082520.081320
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000000020389348988972310.082038
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000027028571693355450.092702
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000000060049614780134950.096004
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000000025910465134575750.092591
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000000201046052489520720.092010
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.0000000000050143122603586140.0115014
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000074692706658582270.0117469
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000100529772415963380.0101005
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.0000000064776843073726120.086477
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.0000000000313588517534304340.0103135
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000000022402458831134250.0112240