Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,00001520
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000202651859457778050.052026
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000086850796910476320.058685
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,00004343
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,00002027
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,00009159
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,0001554
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0,00001522
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0,00002547
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0,00002729
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0,00002866
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000003388896559027130.053388
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,00007925
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000037997223648333390.053799
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,00005200
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0,00002719
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,00001216
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0,00001326
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0,00002477
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0,00003016
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,00006069
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,00007291
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,00004778
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0,00003518
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0,00003548
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,00004997
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000040279610565342180.054027
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,0001520
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000202651859457778050.052026
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0,00003638
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000023400907558634880.082340
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,00003040
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,0001267
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000063328706080555650.056332
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.00000000265689849843288330.082656
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000115929084170636870.061159
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000190688130438415450.061906
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.000000054447096697927970.075444
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.000000094564167100051180.079456
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000082654009293495890.068265
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000041495816123158190.054149
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000052637800233070450.055263
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000011310890026034810.051131
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000309453478242899160.053094
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000067550619819259360.056755
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.00000101081042348185160.051010
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000127378246483798740.051273
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000059401019878672180.065940
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000058334738832435330.065833
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.0000000098844346137542080.089884
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.0000000194525737241736030.071945
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.000000042089559510662950.074208
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,00008763
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.000000098963476538196220.079896
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.00000000232729190902448330.082327