Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000075994447296666780.067599
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000101325929728889040.061013
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.00000043425398455238160.064342
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.0000021712699227619080.052171
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000101325929728889050.051013
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.0000045794071013350990.054579
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.0000077718601717376140.057771
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0.00000076100531997991390.067610
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000012734129505887110.051273
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000136461544443500470.051364
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.00000143289481804073670.051432
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000016944482795135650.061694
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.0000039626948223596060.053962
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000189986118241666940.061899
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000260011787714795450.052600
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000013594208784251530.051359
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000060795557837333430.066079
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000006630659759484970.066630
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.00000123870174734597520.051238
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000150793086884881930.051507
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.0000030347127031486880.053034
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000364560234245481830.053645
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000238907014412079140.052389
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000017588062043179160.051758
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000177379388158562230.051773
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000249853675561214720.052498
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000020139805282671090.062013
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.0000075994447296666780.057599
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000101325929728889040.061013
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000181875089244545270.051818
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000011700453779317440.091170
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000151988894593333550.051519
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000633287060805556540.056332
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000316643530402778250.063166
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.000000000132844924921644180.091328
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.0000000057964542085318430.085796
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000095344065219207730.089534
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.00000000272235483489639850.082722
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.000000004728208355002560.084728
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000041327004646747940.074132
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000207479080615790910.062074
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000263189001165352260.062631
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000056554450130174060.075655
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.000000154726739121449580.061547
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000033775309909629680.063377
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.000000050540521174092570.075054
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000063689123241899380.076368
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000297005099393360880.072970
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000291673694162176680.072916
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.00000000049422173068771030.094942
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.000000000972628686208680.099726
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.00000000210447797553314760.082104
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.0000043816105242286150.054381
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.0000000049481738269098110.084948
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.000000000116364595451224160.091163