Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 BTC sang CNY

1 BTC = 0,001520¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 657,94 BTC

CNY Mua BTC

BTC
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,001520¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BTC là 0,00001520¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/BTC theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 657,94 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,50 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 4,75 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 23,03 N BTC.

Sức mua của 0.01BTC

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0.00000075994447296666780.067599
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0.000000101325929728889040.061013
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0.00000043425398455238160.064342
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0.0000021712699227619080.052171
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0.00000101325929728889050.051013
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
0.0000045794071013350990.054579
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
0.0000077718601717376140.057771
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
9,90¥
35,00¥
0.00000076100531997991390.067610
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0.0000012734129505887110.051273
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0.00000136461544443500470.051364
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0.00000143289481804073670.051432
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0.00000016944482795135650.061694
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0.0000039626948223596060.053962
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0.000000189986118241666940.061899
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0.00000260011787714795450.052600
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0.0000013594208784251530.051359
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0.00000060795557837333430.066079
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0.0000006630659759484970.066630
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0.00000123870174734597520.051238
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0.00000150793086884881930.051507
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,62¥
0.0000030347127031486880.053034
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0.00000364560234245481830.053645
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0.00000238907014412079140.052389
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0.0000017588062043179160.051758
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0.00000177379388158562230.051773
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0.00000249853675561214720.052498
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0.00000020139805282671090.062013
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
0.0000075994447296666780.057599
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0.000000101325929728889040.061013
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0.00000181875089244545270.051818
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0.00000000011700453779317440.091170
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0.00000151988894593333550.051519
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
0.00000633287060805556540.056332
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0.000000316643530402778250.063166
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0.000000000132844924921644180.091328
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0.0000000057964542085318430.085796
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
900,00¥
3.770,59¥
0.0000000095344065219207730.089534
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0.00000000272235483489639850.082722
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0.000000004728208355002560.084728
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0.000000041327004646747940.074132
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0.000000207479080615790910.062074
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0.000000263189001165352260.062631
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0.000000056554450130174060.075655
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,54¥
0.000000154726739121449580.061547
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0.00000033775309909629680.063377
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
100,00¥
600,00¥
0.000000050540521174092570.075054
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0.000000063689123241899380.076368
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0.0000000297005099393360880.072970
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0.0000000291673694162176680.072916
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
15.000,00¥
91.846,15¥
0.00000000049422173068771030.094942
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0.000000000972628686208680.099726
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.00000000210447797553314760.082104
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
0.0000043816105242286150.054381
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0.0000000049481738269098110.084948
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0.000000000116364595451224160.091163

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BTC