Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000022798334189000030.062279
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.000000030397778918666710.073039
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000130276195365714460.061302
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.00000065138097682857230.066513
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.00000030397778918666710.063039
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000137382213040052940.051373
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000233155805152128420.052331
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0.000000228301595993974150.062283
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.00000038202388517661320.063820
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.00000040938463333050140.064093
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000429868445412220970.064298
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.000000050833448385406940.075083
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000118880844670788160.051188
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000056995835472500080.075699
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000078003536314438630.067800
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.000000407826263527545850.064078
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.000000182386673512000240.061823
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000198919792784549070.061989
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000371610524203792550.063716
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000045237926065464570.064523
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000091041381094460630.069104
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.00000109368070273644530.051093
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000071672104323623720.067167
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.00000052764186129537470.065276
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000053213816447568660.065321
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000074956102668364420.067495
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000000060419415848013260.076041
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.0000022798334189000030.052279
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.000000030397778918666710.073039
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.00000054562526773363580.065456
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.000000000035101361337952320.0103510
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.00000045596668378000060.064559
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000189986118241666930.051899
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.000000094993059120833460.079499
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.000000000039853477476493250.0103985
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000000173893626255955270.081738
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000286032195657623160.082860
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.00000000081670645046891950.098167
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.00000000141846250650076760.081418
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000123981013940243820.071239
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000062243724184737270.076224
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000000078956700349605660.077895
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000000169663350390522150.071696
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000464180217364348650.074641
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000101325929728889030.061013
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.000000015162156352227770.071516
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.000000019106736972569810.071910
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.0000000089101529818008250.088910
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.0000000087502108248652990.088750
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.00000000014826651920631310.091482
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.000000000291788605862603970.092917
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.00000000063134339265994420.096313
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000131448315726858430.051314
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.0000000014844521480729430.081484
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.000000000034909378635367240.0103490