Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000235393021894022450.072353
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000000313857362525363240.083138
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000000134510298225155670.071345
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000067255149112577840.076725
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000000313857362525363240.073138
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.000000141829844453544250.061418
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,95¥
0.0000002410156132548870.062410
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0.0000000235778542870757620.072357
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000039444003242485280.073944
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000042269003146352170.074226
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000000443839587329545060.074438
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000052485584821842610.085248
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000012274458756672050.061227
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000000058848255473505610.085884
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.000000080538726993198740.078053
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000000421081013128651030.074210
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000000188314417515217930.071883
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000020538487921928980.072053
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000038368822710809320.073836
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.000000046708202592740120.074670
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.000000094000314389506650.079400
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.000000112922638763899010.061129
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000007400120286655670.077400
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.00000005447885898888330.075447
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.000000054943317157578860.075494
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.000000077391969486246430.077739
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000000623831055358314450.086238
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000235393021894022440.062353
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000000313857362525363240.083138
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000056335861878682720.075633
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000000362421896680558040.0113624
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.000000047078604378804490.074707
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.000000196160851578352030.061961
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000000098080425789176010.089808
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.0000000000041148754195837060.0114114
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000000017954547197564630.091795
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000002953285197798190.092953
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.000000000084325020320553490.0108432
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.000000000146456391541837620.091464
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000000012801051729016250.081280
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.000000006426670566506860.086426
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000081522869785117830.088152
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000175177574036785810.081751
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000000047926652518997370.084792
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000000104619120841787740.071046
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.00000000156549411575104540.081565
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000000197277244785607930.081972
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000091997416062797240.099199
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000090346011739253860.099034
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,17¥
0.0000000000153085368596655640.0101530
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.000000000030127201890646050.0103012
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.0000000000651862666013350.0106518
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000013572051363627250.061357
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.000000000153269828442360170.091532
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.00000000000360439673412040170.0113604