Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000190465542684266480.051904
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000039680321392555520.063968
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000030720248820042980.053072
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000043287623337333290.054328
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000043287623337333290.054328
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,00001142
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,00001410
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000084380361929102490.058438
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,00001924
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,00001205
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.00000661847809721845050.056618
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.00000339683383257810060.053396
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,00001978
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000023808192835533310.052380
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000068762114289056720.056876
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000064700469062273960.056470
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000086575246674666590.068657
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000362382949659996250.053623
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000090127518008150680.059012
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,00001046
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,00001190
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,00001385
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,00001459
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000071143734137593720.057114
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0,00001118
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,00001429
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000022234180621956580.052223
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,00001190
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000035855712101706790.063585
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,00002598
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000119040964177666550.081190
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000095232771342133240.059523
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,00002079
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000084068477526600680.068406
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.00000000116577253869779220.081165
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000021240745918328460.072124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000026747114527755050.072674
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.0000000135341316211230860.071353
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.0000000172357104924419760.071723
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000167061878062497030.061670
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000057545704633163170.065754
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000115625069194836160.051156
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000058410472098500060.065841
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000017195493756524320.051719
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000216438116686666470.052164
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000042049856132875850.064204
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000060548546732187550.066054
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000295299234552197960.062952
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000027012688876901880.062701
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000040780331775329430.084078
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000055202678017072390.085520
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.0000000083789244999907910.088378
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000080327713144135350.058032
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000015704143880181560.071570
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000184258444391615220.081842