Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 BTC sang AUD

1 BTC = 0,0002381A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 4,20 N BTC

AUD Mua BTC

BTC
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0002381A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 BTC là A$0.00000238081928355333140.052380 AUD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/BTC theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 4,20 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 7,70 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 23,87 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 65,10 N BTC.

Sức mua của 0.01BTC

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0.000000095232771342133250.079523
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0.000000019840160696277760.071984
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0.000000153601244100214910.061536
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0.00000021643811668666650.062164
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0.00000021643811668666650.062164
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0.00000057108245973388220.065710
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0.00000070523393207272840.067052
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0.00000042190180964551250.064219
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
1,60A$
4,00A$
0.00000096207815909618670.069620
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0.00000060272315182912040.066027
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0.000000330923904860922570.063309
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,80A$
32,00A$
0.000000169841691628905060.061698
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0.0000009891639771929490.069891
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0.000000119040964177666570.061190
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0.000000343810571445283640.063438
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0.000000323502345311369830.063235
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0.00000004328762333733330.074328
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0.000000181191474829998130.061811
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0.000000450637590040753460.064506
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0.00000052278989392836350.065227
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
2,00A$
6,00A$
0.00000059495820080804380.065949
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0.0000006923268715597940.066923
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0.00000072943251969304410.067294
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0.000000355718670687968630.063557
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
0.00000055882623896801190.065588
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0.00000071428866643608490.067142
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0.000000111170903109782910.061111
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0.00000059520482088833280.065952
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0.0000000179278560508533970.071792
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0.00000129908675704764470.051299
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.000000000059520482088833290.0105952
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0.000000476163856710666260.064761
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0.00000103965907578748090.051039
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0.000000042034238763300340.074203
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
35.000,00A$
59.094,20A$
0.000000000058288626934889620.0105828
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.0000000010620372959164230.081062
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0.00000000133735572638775250.081337
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.00000000067670658105615430.096767
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.00000000086178552462209890.098617
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0.0000000083530939031248520.088353
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0.0000000287728523165815860.072877
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0.000000057812534597418080.075781
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0.000000029205236049250030.072920
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0.00000008597746878262160.078597
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0.000000108219058343333250.061082
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0.0000000210249280664379270.072102
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0.0000000302742733660937750.073027
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
100,00A$
250,00A$
0.00000001476496172760990.071476
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0.0000000135063444384509420.071350
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.000000000203901658876647180.092039
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.0000000002760133900853620.092760
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000418946224999539650.094189
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0.00000040163856572067680.064016
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.00000000078520719400907810.097852
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.000000000092129222195807620.0109212

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 BTC