Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000063224842092649560.086322
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000000131718421026353240.081317
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000001019755517623380.071019
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000143692822937839910.071436
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000143692822937839910.071436
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000379155502862415450.073791
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000004682104896991240.074682
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000280099748411281470.072800
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.000000063872172186521210.076387
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000040014666761168490.074001
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000021969970352273210.072196
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000112757551656329460.071127
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000065670394109482720.076567
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000079031052615811950.087903
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000022825513510803960.072282
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000214774514459011850.072147
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000028738564587567980.082873
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000000120292649507224820.071202
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000029917737423581070.072991
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000034707914119716710.073470
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000039499153251222440.073949
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000459634393853874550.074596
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.0000000484268757748861060.074842
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000023616089783689620.072361
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000037100359695560180.073710
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000047421478454875640.074742
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000007380613517128190.087380
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000000395155263079059750.073951
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000119022669602126430.081190
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000086246104068433480.078624
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000395155263079059750.0113951
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000000031612421046324780.073161
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000069022753376254970.076902
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000027906445132701960.082790
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.0000000000038710781082804810.0113871
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.000000000070548692199349630.0107054
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.000000000088787746151936180.0108878
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.0000000000449270667529814060.0104492
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.0000000000572139419580291750.0105721
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000055456019557890190.095545
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000191022377972755430.081910
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.000000003838162346201150.083838
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000019389296472940670.081938
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000057080265655379290.085708
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.00000000718464114689199550.087184
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000139586050343089360.081395
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000020099028160846430.082009
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000098025346843470480.099802
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000089668344450687480.098966
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000135369894241455730.0101353
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000018324472508428620.0101832
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000000278142431180224320.0102781
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000266647022218635530.072666
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000052129744993856390.0105212
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000061164402162803660.0116116