Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BTC sang AUD

1 BTC = 0,0003161A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 3,16 N BTC

AUD Mua BTC

BTC
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,0003161A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BTC là A$0.0000000316124210463247850.073161 AUD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/BTC theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 3,16 N BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,80 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 17,98 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 49,03 N BTC.

Sức mua của 0.0001BTC

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0.00000000126449684185299120.081264
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0.00000000026343684205270650.092634
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0.000000002039511035246760.082039
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0.0000000028738564587567980.082873
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0.0000000028738564587567980.082873
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0.000000007583110057248310.087583
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0.000000009364209793982480.089364
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0.000000005601994968225630.085601
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
1,60A$
4,00A$
0.0000000127744344373042430.071277
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0.0000000080029333522336970.088002
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0.0000000043939940704546420.084393
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,80A$
32,00A$
0.0000000022551510331265890.082255
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0.0000000131340788218965430.071313
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0.00000000158062105231623890.081580
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0.0000000045651027021607910.084565
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0.00000000429549028918023660.084295
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0.00000000057477129175135970.095747
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0.00000000240585299014449630.082405
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0.0000000059835474847162130.085983
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0.0000000069415828239433420.086941
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
2,00A$
6,00A$
0.0000000078998306502444880.087899
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0.000000009192687877077490.089192
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0.000000009685375154977220.089685
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0.0000000047232179567379230.084723
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
0.0000000074200719391120370.087420
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0.0000000094842956909751280.089484
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0.0000000014761227034256380.081476
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0.0000000079031052615811950.087903
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0.00000000023804533920425280.092380
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0.0000000172492208136866950.071724
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.00000000000079031052615811950.0127903
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0.00000000632248420926495550.086322
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0.0000000138045506752509950.071380
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0.00000000055812890265403920.095581
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
35.000,00A$
58.948,65A$
0.0000000000007742156216560960.0127742
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.0000000000141097384398699270.0101410
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0.0000000000177575492303872350.0101775
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.000000000008985413350596280.0118985
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.0000000000114427883916058340.0101144
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0.000000000110912039115780370.091109
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0.00000000038204475594551080.093820
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0.00000000076763246924022990.097676
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0.00000000038778592945881340.093877
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0.00000000114160531310758580.081141
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0.0000000014369282293783990.081436
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0.00000000027917210068617870.092791
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0.000000000401980563216928570.094019
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
100,00A$
250,00A$
0.000000000196050693686940940.091960
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0.000000000179336688901374960.091793
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.00000000000270739788482911450.0112707
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.0000000000036648945016857240.0113664
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000000055628486236044860.0115562
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0.0000000053329404443727110.085332
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.0000000000104259489987712770.0101042
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.00000000000122328804325607320.0111223

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BTC