Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0,00001504
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000015035529806403830.051503
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000063174494984890040.056317
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0,00003007
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0,00001879
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0,00005679
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0,00009383
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0,00001723
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0,00001942
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0,00002944
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0,00001902
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000025025379404747060.052502
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0,00005831
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000030071059612807660.053007
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0,00003434
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0,00001938
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0,00002065
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.0000075939824969060390.057593
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0,00001022
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0,00002100
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0,00002594
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0,00004134
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0,00003067
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0,00002377
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0,00002575
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0,00002474
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000029272720155822280.052927
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00008999
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.0000034772969889118970.053477
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0,00003319
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000009420758024062550.099420
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0,00003759
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0,00005012
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0,00001253
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000096343215625826770.099634
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000071188154027097650.077118
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000010718951964134650.061071
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.000000034191671076635840.073419
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.000000052571855601597490.075257
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.00000039201673903279880.063920
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000031495160112447730.053149
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.000005025623013660030.055025
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000013582929175234270.051358
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000003222270397170650.053222
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000751776490320191450.057517
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000070339546499936770.067033
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.00000112314918340838160.051123
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000033459601233205130.063345
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000371547010002187430.063715
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000081266897395504010.088126
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.0000000156138586175204540.071561
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.000000070741363560683630.077074
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,08559
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000074499672836084910.077449
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000148286906605622020.081482