Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.0000076732524579684060.057673
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000076732524579684060.067673
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000322405565460857370.053224
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0,00001535
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000095915655724605080.059591
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0,00002898
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0,00004788
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0.0000087912196473776440.058791
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000099118627953734630.059911
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0,00001502
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.0000097054427672332230.059705
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000127714857076257380.051277
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0,00002976
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000153465049159368110.051534
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0,00001752
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0.0000098896877319875180.059889
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0,00001054
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.00000387552321803353550.053875
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000052179571488832850.055217
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0,00001072
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0,00001324
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0,00002110
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0,00001565
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0,00001213
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0,00001314
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0,00001262
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000149390792861464240.051493
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00004593
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000177460841159651450.051774
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0,00001694
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000048078022919601550.094807
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0,00001918
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0,00002558
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000639437704830700440.056394
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000004916792594794980.094916
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000036330258055423340.073633
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000547032432941674340.075470
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.0000000174494232999425180.071744
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.0000000268295913352588280.072682
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.00000020006234865545060.062000
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000160732822759606030.051607
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.0000025647831928054160.052564
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000069319303025747880.066931
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.00000164445779854047430.051644
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.0000038366262289842030.053836
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000035897178551243560.063589
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.00000057318946144371740.065731
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000170758177936625380.061707
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000189615799673106920.061896
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000041473857470983560.084147
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000007968397559508130.087968
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.0000000361022424092338760.073610
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,04368
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000038020263008215070.073802
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000075676938907167630.097567