Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000030071059612807660.063007
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000300710596128076650.073007
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000012634898996978010.061263
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000060142119225615320.066014
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000037588824516009580.063758
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0.00000113583362184741270.051135
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0.00000187655043184686530.051876
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0.00000034452312306113310.063445
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000038844051935776030.063884
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0.00000058881217417395230.065888
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000038035103057124630.063803
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000050050758809494120.075005
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0.0000011662079353115660.051166
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000060142119225615330.076014
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0.00000068675561115190780.066867
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0.000000387571490667971640.063875
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000413064005670434930.064130
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.000000151879649938120780.061518
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000204488906549920820.062044
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0.00000042006919160105770.064200
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000051879254839019160.065187
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0.00000082678576341966620.068267
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0.0000006134705532966190.066134
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000475324261174869840.064753
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0.00000051495208950422990.065149
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0.00000049472595505157170.064947
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000058545440311644570.075854
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000179988625340019040.051799
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000069545939778237950.076954
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000066387769978951720.066638
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.0000000000188415160481251020.0101884
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000075177649032019160.067517
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000100236865376025550.051002
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000025059216344006390.062505
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.0000000000192686431251653580.0101926
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000142376308054195310.081423
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000214379039282693070.082143
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.00000000068383342153271690.096838
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.000000001051437112031950.081051
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.0000000078403347806559780.087840
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000062990320224895460.076299
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.000000100512460273200630.061005
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000271658583504685420.072716
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000064445407943413010.076444
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000015035529806403830.061503
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000140679092999873560.071406
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.0000000224629836681676320.072246
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000066919202466410270.086691
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000074309402000437490.087430
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000162533794791008070.091625
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000312277172350409140.093122
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.0000000014148272712136730.081414
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,001712
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000148999345672169840.081489
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000029657381321124410.0102965