Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000015350649579481380.071535
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000000153506495794813780.081535
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.0000000064498527644879730.086449
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000030701299158962760.073070
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000000191883119743517230.071918
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0.000000057981940557048630.075798
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0.000000095793990861687860.079579
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0.000000017587187821899980.071758
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000000198290794268955170.071982
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0.000000030057635049305730.073005
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.000000019416127874014320.071941
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000000255498698604039450.082554
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0.000000059532485992457740.075953
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000000307012991589627560.083070
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0.0000000350574434997477450.073505
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0.000000019784717322389630.071978
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.0000000210860571146722230.072108
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.0000000077531397778261080.087753
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.0000000104387327475556960.071043
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0.000000021443657265264530.072144
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.0000000264832789975650840.072648
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0.000000042205691102929160.074220
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0.000000031316393942353980.073131
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000000242643134757167670.072426
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0.0000000262872315707637480.072628
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0.0000000252547295361563940.072525
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.0000000029886227830752130.082988
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.000000091880444236505080.079188
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000000355017536780363750.083550
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000000338895737773089740.073388
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000096182014909031190.0129618
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000000383766239487034460.073837
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000051168831931604590.075116
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000000127922079829011480.071279
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000098362409670631320.0129836
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000000072680139692496280.0107268
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000000109436034233155990.091094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.000000000034908271806343590.0103490
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.000000000053673674521233110.0105367
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.00000000040023275984730990.094002
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000032155246443655590.083215
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.0000000051309517386221090.085130
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.00000000138676048477606350.081386
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000032898038415803340.083289
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000007675324789740690.087675
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000000071813746758712960.097181
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.00000000114668852790538360.081146
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000000341608589929005770.093416
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000000379334019238780050.093793
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000000000082970116809500360.0118297
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000015941099203503820.0101594
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.000000000072223985238766730.0107222
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,00008738
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.000000000076061062444614680.0107606
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.00000000000151394754281201320.0111513