Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000002960473960402950.052960
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000074011849010073750.067401
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000004934123267338250.054934
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000986824653467650.059868
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000074011849010073750.057401
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,00002192
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,00002779
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,00001083
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,00005570
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,00001625
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,00001372
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.0000045528260414980510.054552
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,00002564
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000394729861387060.053947
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,00002849
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,00001592
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000056389980198151420.055638
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0.0000047817920169059820.054781
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,00001124
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,00001339
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,00002052
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,00002623
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,00001293
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,00001205
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,00003523
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,00001930
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.00000343893325169302570.053438
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,00002467
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000091091506473936920.069109
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,00005876
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000016662298918829040.081666
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,00001692
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,00003192
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000197364930693530.051973
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.00000000227772354675888070.082277
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
0.0000000359335783890528140.073593
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
0.000000044189986358180610.074418
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
0.0000000222808218595804060.072228
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
0.000000026893705639219530.072689
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
0.00000027131886174065680.062713
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0.00000080592107101384130.068059
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0.00000095872507132163810.069587
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
0.00000130695082339632460.051306
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0.00000259850118637763830.052598
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000394729861387060.053947
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.00000110140027780863780.051101
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
0.0000013755257980687380.051375
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
0.00000063493742053732060.066349
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
0.00000051246796999900110.065124
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000178394116434928160.071783
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000225047432395762670.072250
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.0000000137154196796864710.071371
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.0000095273242664806770.059527
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000040836386759296120.074083
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000023266512897170220.082326