Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000002900484163432970.062900
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000072512104085824250.077251
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000048341402723882830.064834
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000096682805447765660.069668
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000072512104085824250.067251
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000002148057695056090.052148
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000272249732098931650.052722
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.00000106075724561553450.051060
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000545748965278461250.055457
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000159179995698085670.051591
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000134441809456299420.051344
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.000000446056949287705550.064460
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000025119015947592840.052511
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000386731221791062660.063867
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000027908266445722940.052790
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000015595405040730150.051559
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000055247317398723240.065524
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0.00000046848957982316530.064684
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000110106316172418040.051101
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000131210196570373540.051312
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000201026132161300050.052010
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000025696953306480580.052569
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000126650201923002590.051266
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000118091784184791520.051180
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000345122233646205750.053451
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000018904748430153920.051890
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.00000033692481572379820.063369
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000024170701361941420.052417
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000089245666567168310.078924
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000005756484450277110.055756
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000000163246611140170.091632
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.00000165741952196169730.051657
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.0000031275556352344710.053127
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000193365610895531330.061933
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000223156871650149530.092231
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
0.0000000035205435496800950.083520
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
0.0000000043294539093590380.084329
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
0.00000000218293326732007370.082182
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
0.00000000263487429195178550.082634
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
0.000000026582097064360670.072658
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0.000000078959022599692770.077895
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0.000000093929787042479720.079392
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
0.000000128046732258058980.061280
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0.00000025458462531872010.062545
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000386731221791062660.063867
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.000000107908196664219660.061079
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
0.000000134765272285956370.061347
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
0.000000062207131617155470.076220
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
0.0000000502083534977767640.075020
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000174779213223918760.081747
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000220487166046992130.082204
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.00000000134374961941407760.081343
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.00000093342665817795610.069334
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000040008895423974830.084000
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000022795050082915070.092279