Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BTC sang USD

1 BTC = 0,002960$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 337,78 BTC

USD Mua BTC

BTC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,002960$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BTC là $0.0000002960473960402950.062960 USD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/BTC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 337,78 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 340,39 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,46 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,05 N BTC.

Sức mua của 0.0001BTC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.0000000148023698020147480.071480
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.0000000037005924505036870.083700
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.000000024670616336691250.072467
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.00000004934123267338250.074934
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.000000037005924505036870.073700
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.000000109624264662938180.061096
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.000000138940293618361030.061389
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.0000000541348276185152660.075413
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.000000278518259294932440.062785
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0.000000081236132612334930.078123
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.000000068611213448886590.076861
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.0000000227641302074902520.072276
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.000000128192723065549620.061281
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.0000000197364930693530.071973
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.000000142427421487384270.061424
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.000000079589799363656280.077958
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.0000000281949900990757120.072819
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0.0000000239089600845299070.072390
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.000000056191805149959550.075619
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.000000066961987792097840.076696
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.000000102591946049390010.061025
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.000000131142176338388970.061311
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.000000064634834004583190.076463
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.000000060267119611301340.076026
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.000000176130143847500950.061761
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.000000096478746826180720.079647
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0.0000000171946662584651280.071719
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.000000123353081683456260.061233
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.00000000455457532369684560.084554
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.000000293777199913053640.062937
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000000008331149459414520.0118331
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.000000084584970297227140.078458
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0.000000159612093983376350.061596
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.00000000986824653467650.089868
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000000113886177337944030.0101138
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0.000000000179667891945264070.091796
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0.000000000220949931790903050.092209
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0.000000000111404109297902030.091114
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000000134468528196097650.091344
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0.0000000013565943087032840.081356
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0.0000000040296053550692070.084029
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0.0000000047936253566081910.084793
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0.0000000065347541169816230.086534
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0.000000012992505931888190.071299
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.0000000197364930693530.071973
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0.0000000055070013890431890.085507
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0.000000006877628990343690.086877
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0.00000000317468710268660260.083174
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0.0000000025623398499950050.082562
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.000000000089197058217464070.0108919
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000000112523716197881340.091125
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.000000000068577098398432350.0106857
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0.000000047636621332403380.074763
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.000000000204181933796480620.092041
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000000011633256448585110.0101163

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BTC