Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00001 BTC sang SGD

1 BTC = 0,004055S$ Singapore Dollar
1,00S$ SGD Singapore Dollar  = 246,62 BTC

SGD Mua BTC

BTC
SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,004055S$ SGD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 BTC là S$0.0000000405475713277571350.074054 SGD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.00001/BTC theo SGD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SGD có thể đổi được khoảng 246,62 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang SGD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SGD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 780,53 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,31 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 2,71 N BTC.

Sức mua của 0.00001BTC

SGD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
8,00S$
25,00S$
0.00000000270317142185047620.082703
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
50,00S$
200,00S$
0.00000000047703025091478990.094770
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
10,00S$
15,00S$
0.00000000368614284797792180.083686
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
6,00S$
15,00S$
0.0000000038616734597863950.083861
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
9,60S$
18,00S$
0.0000000031190439482890110.083119
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
1,50S$
5,00S$
0.000000017354363029404740.071735
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
1,00S$
2,50S$
0.000000027258116481411760.072725
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
4,05S$
8,00S$
0.0000000061618948309176230.086161
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
2,00S$
6,00S$
0.0000000104786393659243010.071047
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
2,00S$
7,00S$
0.0000000128888012500690540.071288
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
3,00S$
8,00S$
0.0000000087509218317838180.088750
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
12,00S$
100,00S$
0.0000000015365083156924220.081536
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,6000S$
3,20S$
0.0000000231005653740652370.072310
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
25,00S$
60,00S$
0.00000000135158571092523810.081351
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
3,62S$
10,00S$
0.0000000068468960833163220.086846
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
3,00S$
12,00S$
0.0000000070596959500986850.087059
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
17,00S$
28,00S$
0.00000000225264285154206350.082252
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
8,31S$
20,00S$
0.00000000324596968600258370.083245
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
3,00S$
8,00S$
0.0000000070376292024614370.087037
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
2,00S$
12,00S$
0.0000000066910183709170210.086691
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
1,35S$
5,00S$
0.0000000124058591825254310.071240
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
1,80S$
4,00S$
0.0000000173837390472699420.071738
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
2,00S$
5,00S$
0.0000000114985650033080060.071149
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
1,50S$
4,00S$
0.0000000143160898224409130.071431
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
3,00S$
6,00S$
0.0000000103437681958564140.071034
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
2,00S$
5,00S$
0.0000000137786725296227510.071377
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
20,00S$
56,00S$
0.00000000126705880987665210.081267
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
1,20S$
2,80S$
0.000000020273785663878570.072027
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
122,00S$
200,00S$
0.000000000316777900998102670.093167
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
2,50S$
4,00S$
0.0000000128117449592028570.071281
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.000000000000200829971905681740.0122008
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
4,30S$
6,00S$
0.000000008814689419077640.088814
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,6500S$
1,50S$
0.000000040547571327757140.074054
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
19,20S$
36,00S$
0.00000000188593355012823930.081885
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.00000000000021790617747254520.0122179
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
2.500,00S$
5.000,00S$
0.0000000000106145474679992520.0101061
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
2.000,00S$
3.500,00S$
0.0000000000146667929444790230.0101466
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
5.000,00S$
11.000,00S$
0.000000000005384253598170020.0115384
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
3.800,00S$
6.500,00S$
0.0000000000082146619383624680.0118214
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
111,15S$
323,81S$
0.00000000019492115128711460.091949
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
29,00S$
50,00S$
0.0000000011672844639013020.081167
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
8,00S$
30,00S$
0.00000000251457806683765220.082514
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
90,00S$
240,00S$
0.00000000029028524868557540.092902
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
9,50S$
20,00S$
0.0000000026997966760054690.082699
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
13,00S$
20,00S$
0.00000000270317142185047620.082703
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
40,00S$
160,00S$
0.000000000404424210330711540.094044
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
20,00S$
100,00S$
0.00000000061036893521884870.096103
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
80,00S$
200,00S$
0.00000000028848074462426790.092884
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
100,00S$
200,00S$
0.000000000248567487066710470.092485
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
23.680,60S$
35.900,00S$
0.00000000000137065394949362460.0111370
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
16.668,08S$
26.909,78S$
0.00000000000189067606566599370.0111890
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.0000000000076156481461176540.0117615
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
1,50S$
4,00S$
0.00000001667252110516330.071667
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
1.350,00S$
2.686,42S$
0.0000000000214972396371419830.0102149
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
25.000,00S$
50.000,00S$
0.0000000000010989246243687850.0111098

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 BTC