Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,002211
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0003685
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,001843
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,007897
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,007619
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,01915
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,05741
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,004023
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,008566
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,01365
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,005761
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,001984
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,02501
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,003544
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,008675
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,006650
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,001974
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,001819
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,006693
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,008393
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01113
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,01201
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,006724
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,008896
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,008451
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,01078
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001112
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,01382
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0003949
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,02374
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000022112841674354770.062211
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,005528
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,005528
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001106
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000068565210416954930.066856
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00002416
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00003287
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,00001511
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00002194
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0001520
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0002162
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0004587
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0001728
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0003627
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001024
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0003194
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0002640
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0001648
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0001701
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000063220512439048490.056322
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,00001068
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.0000077574024495611820.057757
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01022
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00003415
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000163692580203155980.051636