Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.000008893619033925710.058893
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000148226983898761840.051482
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000741134919493809160.057411
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,00003176
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,00003064
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,00007702
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,0002309
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,00001618
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,00003445
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,00005488
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,00002317
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.0000079782830555428230.057978
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,0001006
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,00001425
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,00003489
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,00002675
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.0000079407312802908120.057940
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.00000731489292352124960.057314
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,00002692
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,00003376
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,00004478
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,00004831
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,00002704
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,00003578
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,00003399
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,00004336
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.0000044732173825639960.054473
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,00005559
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000158814625605816250.051588
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,00009547
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000088936546085441440.098893
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00002223
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00002223
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000044468095169628550.054446
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000027576523569006350.082757
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.000000097160147478405280.079716
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000132208659371955270.061322
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.000000060775823724036050.076077
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000088237951839549990.078823
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.00000061151607480812360.066115
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000086957081852245230.068695
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000184466970188521130.051844
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000069485316766432580.066948
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.0000014589270068775770.051458
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000041174162194100510.054117
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000012844169705206410.051284
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000106166091109947860.051061
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000066272978490158840.066627
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000068425176092114140.066842
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000254269175390580940.072542
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.0000000429355161642103460.074293
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.000000031199815501724540.073119
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,00004111
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000137348343926865370.061373
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.000000006583619110322960.086583