Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.00000221144610852859440.052211
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.000000368574351421432430.063685
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.0000018428717571071620.051842
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.0000078980218161735520.057898
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0.00000761984521544270140.057619
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,00001915
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,00005741
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.0000040230836338017950.054023
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.0000085664859825955280.058566
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,00001365
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.000005761559242355030.055761
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.0000019838429045157570.051983
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,00002501
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.0000035439841482830040.053543
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.0000086757233759040120.058675
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.00000665050005500050.056650
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.0000019745054540433880.051974
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.00000181888738749853980.051818
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.000006693258704947560.056693
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.0000083935597590658480.058393
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,00001113
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,00001201
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.0000067242699974045830.056724
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.000008896910801075340.058896
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.0000084516113469639340.058451
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,00001078
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.00000111228951178799120.051112
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,00001382
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000039490109080867760.063949
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,00002374
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000022114549543484120.092211
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000055286152713214860.055528
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.0000055286152713214860.055528
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000110572305426429720.051105
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000068570506000758350.096857
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.00000002415939216932490.072415
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000000328743927715596840.073287
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.0000000151122347780409840.071511
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000021940840334598070.072194
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.000000152056754261507320.061520
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000021622345137294140.062162
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.000000458687022481328470.064586
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000172778969704952630.061727
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000036277003092660670.063627
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000102381764283731230.051023
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.000000319377173718692060.063193
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.000000263987683919436460.062639
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.000000164791318161475950.061647
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.000000170142873016111740.061701
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000063225395229018520.086322
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.0000000106761465469584080.071067
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.0000000077580015868571770.087758
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,00001022
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000034152402922957340.073415
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000000163705222879685280.081637