Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BTC sang SAR

1 BTC = 0,01112ر.س Saudi Riyal
1,00ر.س SAR Saudi Riyal  = 89,95 BTC

SAR Mua BTC

BTC
SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,01112ر.س SAR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BTC là ر.س0.00000111170237924071380.051111 SAR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/BTC theo SAR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SAR có thể đổi được khoảng 89,95 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang SAR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SAR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 209,49 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 641,03 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 2,70 N BTC.

Sức mua của 0.0001BTC

SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0.000000044468095169628550.074446
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
100,00ر.س
360,00ر.س
0.0000000074113491949380920.087411
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0.000000037056745974690460.073705
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0.000000158814625605816250.061588
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0.000000153221008149999660.061532
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
2,50ر.س
5,00ر.س
0.000000385096084765387240.063850
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,6909ر.س
2,00ر.س
0.00000115441576245141620.051154
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
6,00ر.س
20,00ر.س
0.000000080896778453400920.078089
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
5,00ر.س
10,00ر.س
0.000000172256204876186470.061722
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,00ر.س
8,00ر.س
0.000000274412280490931340.062744
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
6,00ر.س
15,60ر.س
0.000000115854310772675840.061158
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0.000000039891415277714110.073989
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,50ر.س
4,00ر.س
0.00000050286965034106730.065028
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
5,00ر.س
40,00ر.س
0.000000071262973028250880.077126
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
4,00ر.س
9,47ر.س
0.000000174452767018483430.061744
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
5,00ر.س
14,00ر.س
0.000000133729268025505760.061337
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0.0000000397036564014540630.073970
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
15,00ر.س
44,00ر.س
0.000000036574464617606250.073657
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0.00000013458906547109480.061345
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
3,95ر.س
12,00ر.س
0.000000168778978035529380.061687
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
3,00ر.س
8,00ر.س
0.000000223880198746387750.062238
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,50ر.س
9,00ر.س
0.000000241551690960817770.062415
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0.000000135212645263066140.061352
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0.000000178900437452282970.061789
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
5,00ر.س
11,00ر.س
0.00000016994628820666340.061699
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
3,00ر.س
9,00ر.س
0.000000216819945486168950.062168
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
30,00ر.س
70,00ر.س
0.0000000223660869128199820.072236
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
3,45ر.س
5,00ر.س
0.000000277925594810178440.062779
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
60,00ر.س
207,00ر.س
0.0000000079407312802908120.087940
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,18ر.س
2,33ر.س
0.00000047735494282260740.064773
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000000444682730427207240.0114446
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
8,00ر.س
20,00ر.س
0.000000111170237924071380.061111
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0.000000111170237924071380.061111
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
30,00ر.س
100,00ر.س
0.0000000222340475848142750.072223
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000000137882617845031770.0101378
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
1.000,00ر.س
5.000,00ر.س
0.00000000048580073739202640.094858
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
900,00ر.س
4.000,00ر.س
0.00000000066104329685977650.096610
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
1.800,00ر.س
9.500,00ر.س
0.00000000030387911862018030.093038
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
1.500,00ر.س
5.200,00ر.س
0.00000000044118975919774990.094411
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
226,67ر.س
750,00ر.س
0.00000000305758037404061840.083057
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
200,00ر.س
350,00ر.س
0.00000000434785409261226150.084347
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
70,00ر.س
200,00ر.س
0.0000000092233485094260570.089223
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
200,00ر.س
600,00ر.س
0.0000000034742658383216290.083474
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
80,00ر.س
210,33ر.س
0.0000000072946350343878850.087294
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
40,00ر.س
80,00ر.س
0.0000000205870810970502560.072058
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
60,00ر.س
400,00ر.س
0.00000000642208485260320450.086422
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
100,00ر.س
350,00ر.س
0.0000000053083045554973930.085308
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
200,00ر.س
500,00ر.س
0.0000000033136489245079420.083313
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
175,00ر.س
500,00ر.س
0.0000000034212588046057070.083421
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
4.000,00ر.س
18.600,00ر.س
0.000000000127134587695290460.091271
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
2.413,00ر.س
11.500,00ر.س
0.000000000214677580821051720.092146
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.00000000015599907750862270.091559
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
3,00ر.س
6,50ر.س
0.000000205571698708844920.062055
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
700,00ر.س
3.100,00ر.س
0.00000000068674171963432690.096867
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000000003291809555161480.0103291

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BTC