Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.0000000407811208993427160.074078
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.0000000084960668540297320.088496
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000063720501405222990.076372
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.000000084960668540297320.078496
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.000000084960668540297320.078496
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.000000270251534729845070.062702
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,43NZ$
0.00000029766323941325150.062976
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,87NZ$
0.000000173634320997527440.061736
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000032195005590560460.063219
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000031553120914215050.063155
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.000000094806936508169810.079480
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000070044847033503980.077004
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000053474576502803970.065347
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000063720501405222990.076372
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.000000186274121867765940.061862
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.000000177223509200893440.061772
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,77NZ$
0.000000023838571419836510.072383
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000062317915542262970.076231
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000207662853332292710.062076
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000019869887120739250.061986
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.000000288249360682510150.062882
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.000000273504714506486060.062735
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000032518999553746140.063251
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000117359914248444990.061173
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000026904419300570970.062690
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000037441835391475380.063744
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.000000040916074917387430.074091
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000030074572934618520.063007
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000053462402857030310.085346
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,98NZ$
0.00000034161475861177530.063416
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000022661214102768790.0102266
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.000000254882005620891970.062548
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.000000295515368835816770.062955
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000178864565347994360.071788
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000243552746709282750.0102435
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000052967480234453820.095296
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000060867344625884650.096086
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,46NZ$
0.00000000033554124888295440.093355
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.000000000388612755063532730.093886
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000000369268831097061050.083692
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000011787932395182780.071178
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.0000000181295035033157930.071812
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000016300451227633550.071630
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000038970491891519750.073897
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.0000000509764011241783960.075097
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.000000008402657508388120.088402
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000015979031658491160.071597
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,47NZ$
0.0000000062366759421733860.086236
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.000000004989793886529220.084989
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,05NZ$
0.00000000010313834766054740.091031
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,69NZ$
0.00000000015563680598033760.091556
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,12NZ$
--
0.000000000206210215704241470.092062
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.000000161735418030606760.061617
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000065292313626346470.096529
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000000000353788687271837860.0103537