Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000045597219938126240.084559
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000000091194439876252480.099119
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000005699652492265780.085699
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000091194439876252490.089119
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000000075995366563543740.087599
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.0000000253222459850469860.072532
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.0000000378000340906528260.073780
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.0000000091755825379397490.089175
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.00000001978169356040630.071978
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.000000019344857895899250.071934
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.0000000140319004897943850.071403
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000000249774462706221580.082497
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.0000000333072948125690.073330
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000000337757184726861050.083377
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.0000000148984887236930740.071489
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000010955901064106410.071095
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000073543903126010070.087354
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.00000000453005458719687360.084530
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.00000000592496678151235150.085924
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.0000000068189371587502630.086818
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.0000000105072407910304790.071050
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000002224778696456650.072224
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000000058045353239198550.085804
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.0000000064298353505874360.086429
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.0000000120823468973676140.071208
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.0000000109357279885499880.071093
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.00000000160387016662339610.081603
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000000207260090627846560.072072
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000050663577709029150.095066
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000026478232145202920.072647
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000132781653867577880.0111327
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000000078615896445045250.087861
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000091194439876252490.089119
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000014249131230664450.081424
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000000179078840821971190.0111790
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.0000000000492543451625622440.0104925
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.000000000074451476343646020.0107445
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.0000000000210470435548252530.0102104
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.000000000037489151693385950.0103748
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000000188415585663263260.091884
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000000088334937767090860.098833
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000000117900253427360640.081179
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000054614061508657930.095461
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000000160553591331430430.081605
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000022798609969063120.082279
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.00000000063158226562710480.096315
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.0000000009914125676135810.099914
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.00000000047797774136048540.094779
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.000000000369342152855485530.093693
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000053884263771559580.0115388
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.000000000010114618961342380.0101011
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.000000000014030746234114980.0101403
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0.0000022381637005368830.052238
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.000000000051586700126966990.0105158
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000000024501042643456540.0112450